輩羣 bèi qún · bối quần Hán Việt: bối quần · Pinyin: bèi qún Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 羣 (quần)Pinyinbèi qúnHán Việtbối quầnCấu tạo輩 + 羣 · bối + quần nghĩa thành phần: bối + quần