輩起 bèi qǐ · bối khởi Hán Việt: bối khởi · Pinyin: bèi qǐ Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 起 (khởi)Pinyinbèi qǐHán Việtbối khởiCấu tạo輩 + 起 · bối + khởi nghĩa thành phần: bối + khởi