輩輩兒

bối bối nhi

Hán Việt: bối bối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (bối) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每一輩、每代。如:「他家不但一輩窮,輩輩兒都窮。」

Eng

  • Cihui 輩輩兒 èibèir r.f. generation after generation