輪伐期 luân phạt kì Hán Việt: luân phạt kì Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 伐 (phạt) + 期 (kì)Hán Việtluân phạt kìCấu tạo輪 + 伐 + 期 · luân + phạt + kì nghĩa thành phần: luân + phạt + kì Nghĩa EngCihui 輪伐期 únfáqī n. cyclical period in lumbering