輪回說 lún huí shuō · luân hồi thuyết Hán Việt: luân hồi thuyết · Pinyin: lún huí shuō Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 回 (hồi) + 說 (thuyết)Pinyinlún huí shuōHán Việtluân hồi thuyếtCấu tạo輪 + 回 + 說 · luân + hồi + thuyết nghĩa thành phần: luân + hồi + thuyết