轮座

luân tọa

Hán Việt: luân tọa

Tổng quan

luân toà (雜語)轉輪王之座位也。☸

Cấu tạo: (luân) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luân toà (雜語)轉輪王之座位也。☸