輪廓分明 lún kuò fēn míng · luân khuếch phân minh Hán Việt: luân khuếch phân minh · Pinyin: lún kuò fēn míng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 分 (phân) + 明 (minh)Pinyinlún kuò fēn míngHán Việtluân khuếch phân minhCấu tạo輪 + 廓 + 分 + 明 · luân + khuếch + phân + minh nghĩa thành phần: luân + khuếch + phân + minh