輪廓插頭

lún kuò chā tóu luân khuếch sáp đầu

Hán Việt: luân khuếch sáp đầu · Pinyin: lún kuò chā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (khuếch) + (sáp) + (đầu)