輪廓鮮明

lún kuò xiān míng luân khuếch tiên minh

Hán Việt: luân khuếch tiên minh · Pinyin: lún kuò xiān míng

Tổng quan

hình ảnh sắc nét | rõ ràng | nổi bật | nổi bật rõ rệt

Cấu tạo: (luân) + (khuếch) + (tiên) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ảnh sắc nét | rõ ràng | nổi bật | nổi bật rõ rệt

Eng

  • CC-CEDICT sharp image|clear-cut|in bold outline|in sharp relief
  • Cihui sharp image; clear-cut; in bold outline; in sharp relief