輪換成 luân hoán thành Hán Việt: luân hoán thành Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 換 (hoán) + 成 (thành)Hán Việtluân hoán thànhCấu tạo輪 + 換 + 成 · luân + hoán + thành nghĩa thành phần: luân + hoán + thành Nghĩa EngCihui 輪換成 únhuànchéng v.p. rotate; alternate