輪撥兒 luân bát nhi Hán Việt: luân bát nhi Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 撥 (bát) + 兒 (nhi)Hán Việtluân bát nhiCấu tạo輪 + 撥 + 兒 · luân + bát + nhi nghĩa thành phần: luân + bát + nhi Nghĩa EngCihui 輪撥兒 únbōr ►See lúnbō