輪機手 lún jī shǒu · luân ki thủ Hán Việt: luân ki thủ · Pinyin: lún jī shǒu Tổng quan thợ máy Cấu tạo: 輪 (luân) + 機 (ki) + 手 (thủ)Pinyinlún jī shǒuHán Việtluân ki thủCấu tạo輪 + 機 + 手 · luân + ki + thủ nghĩa thành phần: luân + ki + thủ Nghĩa ViệtCihui thợ máyEngCC-CEDICT helmsmanCihui helmsman