輪機長 lún jī zhǎng · luân ki trường Hán Việt: luân ki trường · Pinyin: lún jī zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 機 (ki) + 長 (trường)Pinyinlún jī zhǎngHán Việtluân ki trườngCấu tạo輪 + 機 + 長 · luân + ki + trường nghĩa thành phần: luân + ki + trường Nghĩa EngCihui 輪機長 únjīzhǎng n. chief engineer M:ge/¹míng/²wèi