輪機長

lún jī zhǎngluân ki trường

Hán Việt: luân ki trường · Pinyin: lún jī zhǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.船员职称之一。机动船上机舱的行政和技术负责人。小机动船上称正司机,俗称老轨。

Cấu tạo: 輪 (luân) + 機 (ki) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn chief engineer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 輪機長 únjīzhǎng n. chief engineer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮机员 · 輪機手 · 機長 · 輪機 · 輪機室