輪焉奐焉 lún yān huàn yān · luân yên hoán yên Hán Việt: luân yên hoán yên · Pinyin: lún yān huàn yān Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 焉 (yên) + 奐 (hoán) + 焉 (yên)Pinyinlún yān huàn yānHán Việtluân yên hoán yênCấu tạo輪 + 焉 + 奐 + 焉 · luân + yên + hoán + yên nghĩa thành phần: luân + yên + hoán + yên