輪生體

luân sanh thể

Hán Việt: luân sanh thể

Tổng quan

(thực vật học) vòng lá, cụm hoa mọc vòng (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...), (động vật học) vòng xoắn, (nghành dệt) con lăn cọc sợi

Cấu tạo: (luân) + (sanh) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) vòng lá, cụm hoa mọc vòng (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...), (động vật học) vòng xoắn, (nghành dệt) con lăn cọc sợi