輪腚使風 lún dìng shǐ fēng Pinyin: lún dìng shǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 腚 + 使 (sử) + 風 (phong)Pinyinlún dìng shǐ fēngCấu tạo輪 + 腚 + 使 + 風