輪臺詔 lún tái zhào · luân thai chiếu Hán Việt: luân thai chiếu · Pinyin: lún tái zhào Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 臺 (thai) + 詔 (chiếu)Pinyinlún tái zhàoHán Việtluân thai chiếuCấu tạo輪 + 臺 + 詔 · luân + thai + chiếu nghĩa thành phần: luân + thai + chiếu