輪轉機

lún zhuǎn jī luân chuyển ki

Hán Việt: luân chuyển ki · Pinyin: lún zhuǎn jī

Tổng quan

vòng xoay

Cấu tạo: (luân) + (chuyển) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng xoay

Eng

  • CC-CEDICT merry-go-round
  • Cihui merry-go-round