輪轉線 luân chuyển tuyến Hán Việt: luân chuyển tuyến Tổng quan (toán học) xycloit Cấu tạo: 輪 (luân) + 轉 (chuyển) + 線 (tuyến)Hán Việtluân chuyển tuyếnCấu tạo輪 + 轉 + 線 · luân + chuyển + tuyến nghĩa thành phần: luân + chuyển + tuyến Nghĩa ViệtCihui (toán học) xycloit