輪迴磨 lún huí mó · luân hồi ma Hán Việt: luân hồi ma · Pinyin: lún huí mó Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 迴 (hồi) + 磨 (ma)Pinyinlún huí móHán Việtluân hồi maCấu tạo輪 + 迴 + 磨 · luân + hồi + ma nghĩa thành phần: luân + hồi + ma