輪迴酒 lún huí jiǔ · luân hồi tửu Hán Việt: luân hồi tửu · Pinyin: lún huí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 迴 (hồi) + 酒 (tửu)Pinyinlún huí jiǔHán Việtluân hồi tửuCấu tạo輪 + 迴 + 酒 · luân + hồi + tửu nghĩa thành phần: luân + hồi + tửu