輪鬥機 lún dòu jī · luân đấu ki Hán Việt: luân đấu ki · Pinyin: lún dòu jī Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)Pinyinlún dòu jīHán Việtluân đấu kiCấu tạo輪 + 鬥 + 機 · luân + đấu + ki nghĩa thành phần: luân + đấu + ki