輭熟
nhuyễn thục
Hán Việt: nhuyễn thục
Tổng quan
hín mềm ra. nhuyễn thục nhuyễn thục ☆Chín mềm ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui hín mềm ra. nhuyễn thục nhuyễn thục ☆Chín mềm ra.
Hán Việt: nhuyễn thục
hín mềm ra. nhuyễn thục nhuyễn thục ☆Chín mềm ra.