輭骨
nhuyễn cốt
Hán Việt: nhuyễn cốt
Tổng quan
ương mềm. nhuyễn cốt nhuyễn cốt ☆Xương mềm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ương mềm. nhuyễn cốt nhuyễn cốt ☆Xương mềm.
Hán Việt: nhuyễn cốt
ương mềm. nhuyễn cốt nhuyễn cốt ☆Xương mềm.