輯刊 jí kān · tập khan Hán Việt: tập khan · Pinyin: jí kān Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 刊 (khan)Pinyinjí kānHán Việttập khanCấu tạo輯 + 刊 · tập + khan nghĩa thành phần: tập + khan