輯合 jí hé · tập hợp Hán Việt: tập hợp · Pinyin: jí hé Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 合 (hợp)Pinyinjí héHán Việttập hợpCấu tạo輯 + 合 · tập + hợp nghĩa thành phần: tập + hợp Nghĩa EngCihui 輯合 jíhé <lg.> n. syncretism ◆v. syncretize