輯寧 jí níng · tập ninh Hán Việt: tập ninh · Pinyin: jí níng Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 寧 (ninh)Pinyinjí níngHán Việttập ninhCấu tạo輯 + 寧 · tập + ninh nghĩa thành phần: tập + ninh Nghĩa EngCihui 輯寧 íníng* v.p. peaceful; harmonious