輯柔 jí róu · tập nhu Hán Việt: tập nhu · Pinyin: jí róu Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 柔 (nhu)Pinyinjí róuHán Việttập nhuCấu tạo輯 + 柔 · tập + nhu nghĩa thành phần: tập + nhu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 和順。《詩經.大雅.抑》:「視爾友君子,輯柔爾顏,不暇有愆。」