輯洽 jí qià · tập hiệp Hán Việt: tập hiệp · Pinyin: jí qià Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 洽 (hiệp)Pinyinjí qiàHán Việttập hiệpCấu tạo輯 + 洽 · tập + hiệp nghĩa thành phần: tập + hiệp