輯濯 jí zhuó · tập trạc Hán Việt: tập trạc · Pinyin: jí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 濯 (trạc)Pinyinjí zhuóHán Việttập trạcCấu tạo輯 + 濯 · tập + trạc nghĩa thành phần: tập + trạc