輯理 jí lǐ · tập lí Hán Việt: tập lí · Pinyin: jí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 理 (lí)Pinyinjí lǐHán Việttập líCấu tạo輯 + 理 · tập + lí nghĩa thành phần: tập + lí