輯矢 jí shǐ · tập thỉ Hán Việt: tập thỉ · Pinyin: jí shǐ Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 矢 (thỉ)Pinyinjí shǐHán Việttập thỉCấu tạo輯 + 矢 · tập + thỉ nghĩa thành phần: tập + thỉ