輯首 jí shǒu · tập thủ Hán Việt: tập thủ · Pinyin: jí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 首 (thủ)Pinyinjí shǒuHán Việttập thủCấu tạo輯 + 首 · tập + thủ nghĩa thành phần: tập + thủ