輳攏 còu lǒng · thấu long Hán Việt: thấu long · Pinyin: còu lǒng Tổng quan Cấu tạo: 輳 (thấu) + 攏 (long)Pinyincòu lǒngHán Việtthấu longCấu tạo輳 + 攏 · thấu + long nghĩa thành phần: thấu + long