輶儀 yóu yí · du nghi Hán Việt: du nghi · Pinyin: yóu yí Tổng quan Cấu tạo: 輶 (du) + 儀 (nghi)Pinyinyóu yíHán Việtdu nghiCấu tạo輶 + 儀 · du + nghi nghĩa thành phần: du + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄礼。Tân Hoa Tự Điển 1.薄礼。