輶軒

yóu xuān du hiên

Hán Việt: du hiên · Pinyin: yóu xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代使臣乘坐的一种轻车; 古代使臣的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代使臣乘坐的一种轻车。 2.古代使臣的代称。