𬨎轩之使

yóu xuān zhī shǐ du hiên chi sử

Hán Việt: du hiên chi sử · Pinyin: yóu xuān zhī shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 𬨎 (du) + (hiên) + (chi) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輶轩:轻车,多由使臣乘坐。指出使的大臣。