𫐒鞫殷殷

hōng jū yīn yīn

Pinyin: hōng jū yīn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 𫐒 + (cúc) + (ân) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容车声﹑雷鸣等巨大的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容车声﹑雷鸣等巨大的声音。