輸光 shū guāng · thâu quang Hán Việt: thâu quang · Pinyin: shū guāng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 光 (quang)Pinyinshū guāngHán Việtthâu quangCấu tạo輸 + 光 · thâu + quang nghĩa thành phần: thâu + quang Nghĩa EngCihui 輸光 hūguāng r.v. lose all/everything | Tā ∼le suǒyǒu de jīxù. He lost all his savings.