輸出口

shū chū kǒuthâu xuất khẩu

Hán Việt: thâu xuất khẩu · Pinyin: shū chū kǒu

Tổng quan

chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...), cửa sông (ra biển, vào hồ...), dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...), (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổng ra
  • Google Alex v6 lối ra

Đức

  • Handedict Auslauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

出口商 · 出口氣 · 出口貨 · 出口額 · 输出业 · 輸出品 · 输出的 · 輸出管