出口商

chū kǒu shāngxuất khẩu thương

Hán Việt: xuất khẩu thương · Pinyin: chū kǒu shāng

Tổng quan

nhà xuất khẩu

Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh doanh xuất khẩu
  • Tần suất từ người xuất khẩu; hàng xuất khẩu; nhà xuất khẩu , kinh doanh xuất khẩu
  • Biên soạn 出口商 hūkǒushāng n. exporter M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exporter

Eng

  • Cihui exporter; export business
  • Tần suất từ 出口商 hūkǒushāng n. exporter M:²wèi

Đức

  • Handedict Exporteur

Từ liên quan

Gần nghĩa

出口商品 · 出口气 · 出口氣 · 出口货 · 出口额 · 出口成章 · 出口入耳 · 出口伤人