输出的 thâu xuất đích Hán Việt: thâu xuất đích Tổng quan (sinh vật học) để dẫn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việtthâu xuất đíchTừ loạitínhCấu tạo輸 + 出 + 的 · thâu + xuất + đích nghĩa thành phần: thâu + xuất + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 để dẫn Từ liên quan Gần nghĩa输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出管 · 输出者 · 输出量 · 输出 · 输出下限