輸出的
thâu xuất đích
Hán Việt: thâu xuất đích
Tổng quan
(sinh vật học) để dẫn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) để dẫn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential
Hán Việt: thâu xuất đích
(sinh vật học) để dẫn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential