輸出盤 shū chū pán · thâu xuất bàn Hán Việt: thâu xuất bàn · Pinyin: shū chū pán Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 盤 (bàn)Pinyinshū chū pánHán Việtthâu xuất bànCấu tạo輸 + 出 + 盤 · thâu + xuất + bàn nghĩa thành phần: thâu + xuất + bàn