輸嘴

shū zuǐ thâu chủy

Hán Việt: thâu chủy · Pinyin: shū zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (chủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸嘴 hūzuǐ v.o. <coll.> 1. admit an error 2. fail to keep promises