輸委 shū wěi · thâu ủy Hán Việt: thâu ủy · Pinyin: shū wěi Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 委 (ủy)Pinyinshū wěiHán Việtthâu ủyCấu tạo輸 + 委 · thâu + ủy nghĩa thành phần: thâu + ủy