輸將
thâu tương
Hán Việt: thâu tương · Pinyin: shū jiāng
Tổng quan
quyên góp: quyên giúp
Nghĩa
Việt
- Cihui quyên góp; quyên giúp。資助;捐獻。 慷慨輸將。 vui vẻ quyên góp.
- Cihui quyên góp: quyên giúp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捐獻、輸送。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「陛下幸募民相徙以實塞下,使屯戌之事益省,輸將之費益寡,甚大惠也。」
Eng
- Cihui 輸將 hūjiāng <wr.> n. contribute; donate ◆v. 1. transport; haul 2. pay taxes to the government