輸心

shū xīn thâu tâm

Hán Việt: thâu tâm · Pinyin: shū xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把心裡話說給對方聽。唐.杜甫〈莫相擬行〉:「晚將末契託年少,當面輸心背面笑。」