輸忠 shū zhōng · thâu trung Hán Việt: thâu trung · Pinyin: shū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 忠 (trung)Pinyinshū zhōngHán Việtthâu trungCấu tạo輸 + 忠 · thâu + trung nghĩa thành phần: thâu + trung