輸忱 shū chén · thâu thầm Hán Việt: thâu thầm · Pinyin: shū chén Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 忱 (thầm)Pinyinshū chénHán Việtthâu thầmCấu tạo輸 + 忱 · thâu + thầm nghĩa thành phần: thâu + thầm