輸悃 shū kǔn · thâu khổn Hán Việt: thâu khổn · Pinyin: shū kǔn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 悃 (khổn)Pinyinshū kǔnHán Việtthâu khổnCấu tạo輸 + 悃 · thâu + khổn nghĩa thành phần: thâu + khổn